nội năng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lượng bên trong của một hệ vật lý: "Nội năng" là một đại lượng vật lý biểu thị tổng động năng và thế năng của các phân tử, nguyên tử bên trong một hệ nhiệt động lực học. Nó phụ thuộc vào trạng thái của hệ (nhiệt độ, thể tích, áp suất) và không phụ thuộc vào cách hệ đạt đến trạng thái đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nội năng của khí lý tưởng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Khi thực hiện công lên hệ, nội năng của hệ có thể thay đổi.
- Định luật bảo toàn năng lượng cho thấy sự thay đổi nội năng bằng tổng nhiệt lượng và công trao đổi với môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhiệt động lực học: "Nội năng" thường được ký hiệu là U và là một hàm trạng thái. Sự biến thiên của nó (ΔU) được mô tả bởi nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học.
- Nguyên lý thứ nhất nhiệt động lực học được biểu diễn bằng phương trình: ΔU = Q + W, trong đó Q là nhiệt lượng và W là công.
Biến thể và từ gần giống
- Năng lượng (Energy): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả năng lượng bên trong (nội năng) và năng lượng bên ngoài (như động năng hay thế năng của cả hệ).
- Entanpi (Enthalpy): Một đại lượng nhiệt động khác, ký hiệu là H, liên hệ với nội năng U qua công thức H = U + PV.
Từ đồng nghĩa
- Năng lượng bên trong: Cách gọi khác để chỉ "nội năng", nhấn mạnh tính chất bên trong của hệ.
- Nhiệt năng: Trong một số ngữ cảnh đơn giản, có thể được dùng không chính thức để chỉ phần năng lượng liên quan đến nhiệt độ, nhưng không hoàn toàn chính xác thay thế cho "nội năng".
Lưu ý sử dụng
- "Nội năng" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong Vật lý và Hóa học. Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng.
- Không nên nhầm lẫn "nội năng" với "nhiệt lượng". Nhiệt lượng là một dạng năng lượng truyền qua ranh giới hệ do chênh lệch nhiệt độ, trong khi nội năng là một tính chất của chính hệ đó.